sàm sạm

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu hơi đen hoặc xám, thường do bị nắng gió, thời gian hoặc tuổi tác làm thay đổi: "sàm sạm" miêu tả trạng thái da hoặc bề mặt mất đi màu sắc tươi sáng, trở nên tối màu, không đều.
    • mức độ nhẹ, không hoàn toàn đen sạm: "sàm sạm" chỉ sự sạm đi một phần, chưa đến mức đen hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • (Da trở nên tối màu, không còn trắng trẻo do tiếp xúc nhiều với ánh nắng.)
  • (Gương mặt mất đi vẻ tươi trẻ, trở nên xám xịt tuổi tác.)
  • (Áo mất độ trắng, chuyển sang màu xám nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sàm sạm đi": diễn tả quá trình dần trở nên sạm màu.

    • Bức ảnh đã sàm sạm đi theo thời gian. (Bức ảnh mất màu gốc, trở nên mờ tối hơn.)
  • "sàm sạm màu": chỉ sự thay đổi màu sắc.

    • Gỗ ngoài trời sàm sạm màu mưa nắng. (Gỗ bị biến đổi màu sắc, trở nên xỉn tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Sạm (tính từ): đen hoặc tối màu hơn bình thường, thường dùng cho da hoặc bề mặt chịu tác động.

    • Da sạm nắng. (Da trở nên đen nắng.)
  • Sạm đen (tính từ): đen hoàn toàn, mạnh hơn "sàm sạm".

    • Mặt mũi sạm đen cháy nắng. (Da đen sẫm, không còn chút màu sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Xám xịt: màu xám tối, thiếu sức sống.
  • Tối màu: không sáng, sắc thái đậm.
  • Mờ xỉn: mất độ sáng bóng, trở nên xám tối.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "sàm sạm". Từ này thường dùng trong miêu tả thực tế, không xuất hiện trong thành ngữ cố định.)

Từ chứa "sàm sạm"