sàm sạm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu hơi đen hoặc xám, thường do bị nắng gió, thời gian hoặc tuổi tác làm thay đổi: "sàm sạm" miêu tả trạng thái da hoặc bề mặt mất đi màu sắc tươi sáng, trở nên tối màu, không đều.
- Ở mức độ nhẹ, không hoàn toàn đen sạm: "sàm sạm" chỉ sự sạm đi một phần, chưa đến mức đen hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Da trở nên tối màu, không còn trắng trẻo do tiếp xúc nhiều với ánh nắng.)
- (Gương mặt mất đi vẻ tươi trẻ, trở nên xám xịt vì tuổi tác.)
- (Áo mất độ trắng, chuyển sang màu xám nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sàm sạm đi": diễn tả quá trình dần trở nên sạm màu.
- Bức ảnh cũ đã sàm sạm đi theo thời gian. (Bức ảnh mất màu gốc, trở nên mờ và tối hơn.)
"sàm sạm màu": chỉ sự thay đổi màu sắc.
- Gỗ ngoài trời sàm sạm màu vì mưa nắng. (Gỗ bị biến đổi màu sắc, trở nên xỉn và tối.)
Biến thể và từ gần giống
Sạm (tính từ): đen hoặc tối màu hơn bình thường, thường dùng cho da hoặc bề mặt chịu tác động.
- Da sạm nắng. (Da trở nên đen vì nắng.)
Sạm đen (tính từ): đen hoàn toàn, mạnh hơn "sàm sạm".
- Mặt mũi sạm đen vì cháy nắng. (Da đen sẫm, không còn chút màu sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Xám xịt: màu xám tối, thiếu sức sống.
- Tối màu: không sáng, có sắc thái đậm.
- Mờ xỉn: mất độ sáng bóng, trở nên xám và tối.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "sàm sạm". Từ này thường dùng trong miêu tả thực tế, không xuất hiện trong thành ngữ cố định.)